ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thưởng ngoạn" (1件)
thưởng ngoạn

日本語
動見物する
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
類語検索結果 "thưởng ngoạn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thưởng ngoạn" (1件)
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
